genus trichostema

genus trichostema

A botanist carefully examines a specimen of the genus Trichostema in a field guide.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Trichostema một chi thực vật trong họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm các loại thảo mộc hoặc cây bụi thấp mùi thơm, nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Tên thường gọi của chi này "blue curls" (xoăn xanh) do đặc điểm hoa màu xanh lam hình dạng cuộn lại.

dụ sử dụng
  • (Chi Trichostema bao gồm một số loài nổi tiếng với thơm hoa màu xanh lam.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Trichostema để hiểu vai trò sinh thái của trong các môi trường sốngBắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Trichostema": thuộc về chi Trichostema.

    • The plant Trichostema lanceolatum belongs to the genus Trichostema. (Cây Trichostema lanceolatum thuộc về chi Trichostema.)
  • "species within the genus Trichostema": các loài trong chi Trichostema.

    • There are about 10 species within the genus Trichostema. ( khoảng 10 loài trong chi Trichostema.)
Biến thể từ gần giống
  • Trichostema (n): tên chi, thường được viết hoa khi danh từ khoa học.

    • Trichostema is a small genus of flowering plants. (Trichostema một chi nhỏ của thực vật hoa.)
  • Trichostema lanceolatum (n): một loài cụ thể trong chi này, còn gọi là "vinegar weed" (cỏ dấm).

    • Trichostema lanceolatum is used in traditional medicine. (Trichostema lanceolatum được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Blue curls: tên thường gọi của chi Trichostema.
    • Blue curls are often found in dry, open areas. (Cây xoăn xanh thường được tìm thấycác khu vực khô ráo, thoáng đãng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus Trichostema" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Trichostema" do đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.